bouillon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbuːl.ˌjɑːn/
Danh từ
bouillon /ˈbuːl.ˌjɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouillon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.jɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouillon /bu.jɔ̃/ |
bouillons /bu.jɔ̃/ |
bouillon gđ /bu.jɔ̃/
- Nước dùng, canh thang.
- Bouillon maigre — canh suông
- Bouillon de poulet — nước dùng gà
- Quán bán cháo; quán cơm nhỏ.
- Entrer dans un bouillon d’étudiants — vào một quán cơm sinh viên
- Bọt nước sôi; bọt.
- Nếp phồng (quần áo).
- (Số nhiều) Báo chí đọng lại, báo chí không bán được.
- boire un bouillon — (thân mật) uống phải nước khi bơi+ (nghĩa bóng) thua lỗ; thất bại
- bouillon de culture — (vi sinh vật học) nước cấy+ (nghĩa bóng) môi trường thuận lợi
- bouillon d’onze heures — (thân mật) nước thuốc độc
- comment trouves-tu le bouillon? — (thông tục) ý kiến của anh đối với việc tệ hại ấy thế nào?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouillon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)