braškė

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: braške braškę

Tiếng Litva[sửa]

Wikipedia tiếng Litva có bài viết về:

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

brãškė gc (số nhiều brãškės) trọng âm kiểu 2[1]

  1. Dâu tây.

Biến cách[sửa]

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Balčikonis, Juozas và cộng sự (1954), Dabartinės lietuvių kalbos žodynas. Vilnius: Valstybinė politinės ir mokslinės literatūros leidykla.