breakdown

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

breakdown /ˈbreɪk.ˌdɑʊn/

  1. Sự hỏng máy (ô tô, xe lửa).
  2. Sự sút sức, sự suy nhược.
    nervous breakdown — sự suy nhược thần kinh
  3. Sự tan vỡ, sự suy sụp, sự thất bại.
    the breakdown of the Roman Empire — sự tan vỡ của đế quốc La õi qoòng (điện học) sự đánh thủng
    dielectric breakdown — sự đánh thủng điện môi
  4. (Quân sự) Sự chọc thủng (trận tuyến).
  5. Sự phân ra, sự chia ra từng món (thi tiêu... ).
  6. (Hoá học) Sự phân nhỏ, sự phân tích.
  7. Điệu múa bricđao (của người da đen).

Tham khảo[sửa]