brochette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /broʊ.ˈʃɛt/
Danh từ
brochette /broʊ.ˈʃɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brochette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɔ.ʃɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brochette /bʁɔ.ʃɛt/ |
brochettes /bʁɔ.ʃɛt/ |
brochette gc /bʁɔ.ʃɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brochette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)