Bước tới nội dung

cấu hiệp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kəw˧˥ hiə̰ʔp˨˩kə̰w˩˧ hiə̰p˨˨kəw˧˥ hiəp˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kəw˩˩ hiəp˨˨kəw˩˩ hiə̰p˨˨kə̰w˩˧ hiə̰p˨˨

Động từ

cấu hiệp

  1. Quan hệ tình dục.

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)