caddie
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
caddie
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caddie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.di/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caddie /ka.di/ |
caddies /ka.di/ |
caddie gđ /ka.di/
- Em bé xách gậy (cho người chơi gôn).
- Xe đẩy hàng (để khách hàng dùng ở các cửa hàng tự phục vụ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caddie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)