Bước tới nội dung

caddie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

caddie

  1. Người phục dịch những người đánh gôn; đứa vác gậynhặt bóng (cho người chơi gôn).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
caddie
/ka.di/
caddies
/ka.di/

caddie /ka.di/

  1. Em bé xách gậy (cho người chơi gôn).
  2. Xe đẩy hàng (để khách hàng dùng ở các cửa hàng tự phục vụ).

Tham khảo