car
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /kɑː/, [kʰɑː]
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn); “a car”: (tập tin)
- (Scotland) IPA(ghi chú): [kʰäɾ]
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /kɑɹ/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - (Boston) IPA(ghi chú): [kʰaː]
- (Úc, New Zealand) IPA(ghi chú): /kaː/, [kʰäː]
- (IE) IPA(ghi chú): /kʰɑɹ/
- Từ đồng âms: carr, Carr, Karr
- Vần: -ɑː(ɹ)
Danh từ
car /ˈkɑːr/
- Xe ô tô; xe.
- to go by car — đi bằng ô tô
- armoured car — (quân sự) xe bọc thép
- amphibious car — (quân sự) xe lội nước
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Toa (xe lửa, xe điện).
- goods car — toa chở hàng
- Giỏ khí cầu.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buồng thang máy.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thơ ca) Xe, xa.
- car of the sun — xe mặt trời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “car”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Äynu
[sửa]Danh từ
car