casts
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
casts
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cast
Chia động từ
cast
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cast | |||||
| Phân từ hiện tại | casting | |||||
| Phân từ quá khứ | casted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cast | cast hoặc castest¹ | casts hoặc casteth¹ | cast | cast | cast |
| Quá khứ | casted | casted hoặc castedst¹ | casted | casted | casted | casted |
| Tương lai | will/shall² cast | will/shall cast hoặc wilt/shalt¹ cast | will/shall cast | will/shall cast | will/shall cast | will/shall cast |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cast | cast hoặc castest¹ | cast | cast | cast | cast |
| Quá khứ | casted | casted | casted | casted | casted | casted |
| Tương lai | were to cast hoặc should cast | were to cast hoặc should cast | were to cast hoặc should cast | were to cast hoặc should cast | were to cast hoặc should cast | were to cast hoặc should cast |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cast | — | let’s cast | cast | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.