cavort
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈvɔrt/
Nội động từ
cavort nội động từ /kə.ˈvɔrt/
Chia động từ
Bảng chia động từ của cavort
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cavort | |||||
| Phân từ hiện tại | cavorting | |||||
| Phân từ quá khứ | cavorted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cavort | cavort hoặc cavortest¹ | cavorts hoặc cavorteth¹ | cavort | cavort | cavort |
| Quá khứ | cavorted | cavorted hoặc cavortedst¹ | cavorted | cavorted | cavorted | cavorted |
| Tương lai | will/shall² cavort | will/shall cavort hoặc wilt/shalt¹ cavort | will/shall cavort | will/shall cavort | will/shall cavort | will/shall cavort |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cavort | cavort hoặc cavortest¹ | cavort | cavort | cavort | cavort |
| Quá khứ | cavorted | cavorted | cavorted | cavorted | cavorted | cavorted |
| Tương lai | were to cavort hoặc should cavort | were to cavort hoặc should cavort | were to cavort hoặc should cavort | were to cavort hoặc should cavort | were to cavort hoặc should cavort | were to cavort hoặc should cavort |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cavort | — | let’s cavort | cavort | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cavort”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)