cerise
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈris/
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ cerise, từ tiếng Latinh ceresia. So sánh với cherry.
Danh từ
cerise (không đếm được)
Tính từ
cerise (so sánh hơn more cerise, so sánh nhất most cerise)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cerise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sə.ʁiz/
| [sə.ʁiz] |
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ cerise, từ tiếng Latinh ceresia, từ ceresium, từ cerasium, từ tiếng Hy Lạp cổ κεράσιον (kerasion, “quả anh đào”).
Tính từ
cerise kđ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cerise | cerises |
cerise gc
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cerise, từ ceresia.
Danh từ
cerise
Tính từ
cerise