cheminement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃə.min.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cheminement /ʃə.min.mɑ̃/ |
cheminements /ʃə.min.mɑ̃/ |
cheminement gđ /ʃə.min.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheminement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)