chevalier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chevalier /ˌʃɛ.və.ˈlɪr/

  1. Kỵ sĩ, hiệp sĩ.

Thành ngữ[sửa]

  • chevalier d'industrie; chevalier of industry: kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chevalier
/ʃə.va.lje/
chevaliers
/ʃə.va.lje/

chevalier /ʃə.va.lje/

  1. Kỵ sĩ, hiệp sĩ.
  2. Người được thưởng huân chương (hạng thấp nhất).
    Chevalier de la Légion d’honneur — người được thưởng Bắc đẩu bội tinh hạng năm
  3. (Đùa cợt) Kẻ nịnh đầm.
  4. (Động vật học) Chim choắt.
    chevalier de la petite épée — kẻ cắp cắt túi
    chevalier de l’ordre de Jean-Guillaume — (từ cũ, nghĩa cũ) người bị treo cổ
    chevalier d’industrie — kẻ xảo trá
    chevalier du lustre — (tiếng lóng, biệt ngữ) người vỗ tay thuê (ở rạp hát)
    chevalier grimpant — (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ trộm lẻn vào nhà

Tham khảo[sửa]