chevelu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃə.vly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chevelu /ʃə.vly/ |
chevelus /ʃə.vly/ |
| Giống cái | chevelue /ʃə.vly/ |
chevelues /ʃə.vly/ |
chevelu /ʃə.vly/
- Có tóc; có tóc dài.
- (Thơ ca) (có) nhiều cành lá; (có) nhiều cây.
- Arbres chevelus — cây nhiều cành lá
- Monts chevelus — núi nhiều cây
- (Thực vật học) (có) nhiều rễ tóc.
- Cuir chevelu — da đầu (có tóc mọc).
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chevelu /ʃə.vly/ |
chevelus /ʃə.vly/ |
chevelu gđ /ʃə.vly/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chevelu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)