chief
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃif/
| [ˈtʃif] |
Danh từ
chief /ˈtʃif/
- Thủ lĩnh, lãnh tụ.
- Người đứng đầu; trưởng.
- Chief of Staff — tham mưu trưởng
- (Thông tục) Ông sếp, ông chủ.
Thành ngữ
Tính từ
chief /ˈtʃif/
Thành ngữ
- chief town: Thủ phủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)