Bước tới nội dung

choc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

choc

  1. Sôcôla.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
choc
/ʃɔk/
chocs
/ʃɔk/

choc /ʃɔk/

  1. Sự va chạm, sự chạm.
  2. Sự xung đột.
    Choc de deux armées — sự xung đột giữa hai đạo quân
    Troupes de choc — đội xung kích
  3. Sự xúc động choáng váng.
  4. (Y học) Sốc.

Tham khảo