chute
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
chute
Danh từ
chute (viết tắt) của parachute
- (Quân sự) , (thông tục) dù.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Lyngngam
[sửa]Danh từ
chute
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chute /ʃyt/ |
chutes /ʃyt/ |
chute gc
- Sự rơi, sự rụng, sự ngã.
- Chute des feuilles — sự rụng lá
- Une chute de cheval — sự ngã ngựa
- Thác nước.
- Sự sụp đổ; sự thất bại.
- La chute d’un régime — sự sụp đổ của một chế độ
- Sự sụt.
- Chute de température — sự sụt nhiệt độ
- Chute d’une monnaie — sự sụt giá tiền tệ
- Sự sa ngã.
- Đoạn cuối, phần cuối, câu cuối.
- Chute d’un toit — chân mái nhà
- Vụn (khi cắt áo... ).
- Chutes de drap — vụn dạ
- chute du jour — lúc hoàng hôn
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)