circumstance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.kᵊm.ˌstænts/
| [ˈsɜː.kᵊm.ˌstænts] |
Danh từ
circumstance số nhiều /ˈsɜː.kᵊm.ˌstænts/
- Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.
- under (in) the present circumstances — trong hoàn cảnh hiện tại
- under (in) no circumstances — dù trong hoàn cảnh nào cũng không bao giờ
- to live in narrow circumstances — sống thiếu thốn nghèo túng
- in easy (good, flourishing) circumstances — trong hoàn cảnh sung túc phong lưu
- in bad (straitened) circumstances — trong hoàn cảnh thiếu thốn túng quẫn
- Sự kiện, sự việc, chi tiết.
- to tell a story without omitting a single circumstance — kể câu chuyện không bỏ sót một chi tiết nào
- Nghi thức, nghi lễ.
- to receive someone with pomp and circumstance — tiếp đón ai (với nghi thức) rất trọng thể
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumstance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)