Bước tới nội dung

circumstance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsɜː.kᵊm.ˌstænts/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

circumstance số nhiều /ˈsɜː.kᵊm.ˌstænts/

  1. Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.
    under (in) the present circumstances — trong hoàn cảnh hiện tại
    under (in) no circumstances — dù trong hoàn cảnh nào cũng không bao giờ
    to live in narrow circumstances — sống thiếu thốn nghèo túng
    in easy (good, flourishing) circumstances — trong hoàn cảnh sung túc phong lưu
    in bad (straitened) circumstances — trong hoàn cảnh thiếu thốn túng quẫn
  2. Sự kiện, sự việc, chi tiết.
    to tell a story without omitting a single circumstance — kể câu chuyện không bỏ sót một chi tiết nào
  3. Nghi thức, nghi lễ.
    to receive someone with pomp and circumstance — tiếp đón ai (với nghi thức) rất trọng thể

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]