Bước tới nội dung

clamping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklæm.piɳ/

Động từ

clamping

  1. hiện tại phân từ của clamp

Chia động từ

Tính từ

clamping /ˈklæm.piɳ/

  1. (Tech) Khóa, kẹp (d).

Tham khảo