closets
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
closets
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của closet
Chia động từ
closet
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to closet | |||||
| Phân từ hiện tại | closeting | |||||
| Phân từ quá khứ | closeted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | closet | closet hoặc closetest¹ | closets hoặc closeteth¹ | closet | closet | closet |
| Quá khứ | closeted | closeted hoặc closetedst¹ | closeted | closeted | closeted | closeted |
| Tương lai | will/shall² closet | will/shall closet hoặc wilt/shalt¹ closet | will/shall closet | will/shall closet | will/shall closet | will/shall closet |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | closet | closet hoặc closetest¹ | closet | closet | closet | closet |
| Quá khứ | closeted | closeted | closeted | closeted | closeted | closeted |
| Tương lai | were to closet hoặc should closet | were to closet hoặc should closet | were to closet hoặc should closet | were to closet hoặc should closet | were to closet hoặc should closet | were to closet hoặc should closet |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | closet | — | let’s closet | closet | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.