collars
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
collars
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của collar
Chia động từ
collar
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to collar | |||||
| Phân từ hiện tại | collaring | |||||
| Phân từ quá khứ | collared | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | collar | collar hoặc collarest¹ | collars hoặc collareth¹ | collar | collar | collar |
| Quá khứ | collared | collared hoặc collaredst¹ | collared | collared | collared | collared |
| Tương lai | will/shall² collar | will/shall collar hoặc wilt/shalt¹ collar | will/shall collar | will/shall collar | will/shall collar | will/shall collar |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | collar | collar hoặc collarest¹ | collar | collar | collar | collar |
| Quá khứ | collared | collared | collared | collared | collared | collared |
| Tương lai | were to collar hoặc should collar | were to collar hoặc should collar | were to collar hoặc should collar | were to collar hoặc should collar | were to collar hoặc should collar | were to collar hoặc should collar |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | collar | — | let’s collar | collar | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.