collates
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
collates
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của collate
Chia động từ
collate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to collate | |||||
| Phân từ hiện tại | collating | |||||
| Phân từ quá khứ | collated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | collate | collate hoặc collatest¹ | collates hoặc collateth¹ | collate | collate | collate |
| Quá khứ | collated | collated hoặc collatedst¹ | collated | collated | collated | collated |
| Tương lai | will/shall² collate | will/shall collate hoặc wilt/shalt¹ collate | will/shall collate | will/shall collate | will/shall collate | will/shall collate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | collate | collate hoặc collatest¹ | collate | collate | collate | collate |
| Quá khứ | collated | collated | collated | collated | collated | collated |
| Tương lai | were to collate hoặc should collate | were to collate hoặc should collate | were to collate hoặc should collate | were to collate hoặc should collate | were to collate hoặc should collate | were to collate hoặc should collate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | collate | — | let’s collate | collate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.