Bước tới nội dung

coller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

coller ngoại động từ /kɔ.le/

  1. Dán.
    Coller un avis sur un mur — dán một yết thị lên tường
  2. Làm dính bết.
    Le sang avait collé ses cheveux — máu đã làm dính bết tóc nó lại
  3. Hồ.
    Coller du vin — hồ rượu vang (cho trong)
  4. Dán vào, vào, áp vào.
    Coller son front aux vitres — gí trán vào cửa kính
  5. (Thân mật) Ấn cho, tống cho, giáng cho.
    Coller une chose à quelqu'un — ấn cho ai cái gì
    coller une gifle à quelqu'un — giáng cho ai một cái tát
  6. (Thông tục) Để, đặt.
    Collez ça dans un coin! — Để cái đó vào xó!
  7. (Thân mật) Làm cho cứng họng không trả lời được.
    Coller un élève — làm cho học trò cứng họng không trả lời được
  8. (Thân mật) Đánh hỏng.
    Coller un candidat — đánh hỏng một thí sinh
  9. (Thân mật) Phạt (học sinh) ở lại (bắt ở lại lớp ngoài giờ học).
  10. (Thân mật) Cứ bám lấy ám (ai).

Nội động từ

[sửa]

coller nội động từ /kɔ.le/

  1. Dính.
    Ce papier colle mal — giấy này không dính
  2. Sát vào người.
    Cet habit colle bien — áo này mặc sát vào người
  3. (Thông tục) Được, vừa khéo.
    ça colle? — Cái này được chứ?
  4. Hợp, sát.
    Roman qui colle au réel — tiểu thuyết sát với thực tế
  5. (Thể dục thể thao) Bám sát huấn luyện viên (người đua xe đạp... ).

Tham khảo

[sửa]