Bước tới nội dung

comic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkɑː.mɪk/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

comic /ˈkɑː.mɪk/

  1. Hài hước, khôi hài.
    a comic song — bài hát hài hước
    comic strip — trang tranh chuyện vui (ở báo)
  2. (Thuộc) Kịch vui.
    a comic writer — nhà soạn kịch vui

Danh từ

[sửa]

comic /ˈkɑː.mɪk/

  1. (Thông tục) Diễn viên kịch vui.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , ((thường) số nhiều) trang tranh chuyện vui (ở báo).
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Báo tranh chuyện vui.

Tham khảo

[sửa]
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)