commerce

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

commerce /ˈkɑː.ˌmɜːs/

  1. Sự buôn bán; thương mại; thương nghiệp.
    home commerce — nội thương
    Chamber of commerce — phòng thương mại
  2. Sự quan hệ, sự giao thiệp.
    to have commerce with somebody — có giao thiệp với ai
  3. (Pháp lý) Sự giao cấu, sự ăn nằm với nhau.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
commerce
/kɔ.mɛʁs/
commerces
/kɔ.mɛʁs/

commerce /kɔ.mɛʁs/

  1. Sự buôn bán, thương mại; thương nghiệp, mậu dịch.
    Le commerce, l’agriculture et l’industrie — thương nghiệp, nông nghiệp và công nghiệp
    Commerce extérieur — ngoại thương
    Maison de commerce — hiệu buôn
    Chambre de commerce — phòng thương mại
  2. (Le commerce) Giới thương nghiệp.
  3. Hiệu buôn, cửa hàng.
    Enseigne d’un commerce — biển hàng hiệu buôn
  4. (Văn học) Sự giao thiệp; thái độ đối xử.
    Le commerce des honnêtes gens — sự giao thiệp với những người tử tế
    Homme d’un commerce agréable — người có thái độ đối xử dễ chịu

Tham khảo[sửa]