comprise
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
comprise ngoại động từ /kəm.ˈprɑɪz/
- Gồm có, bao gồm.
- this dictionary comprises about 65,000 words — cuốn tự điển này gồm khoảng 6 vạn rưỡi từ
Chia động từ
comprise
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comprise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)