conceive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

conceive /kən.ˈsiv/

  1. Nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng.
    to conceive a plan — nghĩ ra một kế hoạch
    I can't conceive how he did it — tôi không hiểu nó đã làm cái đó thế nào
  2. (Thường) , dạng bị động diễn đạt, bày tỏ.
    conceived in plain terms — được bày tỏ bằng những lời lẽ rõ ràng
  3. Thai nghén trong óc; hình thành trong óc.
    to conceive an affection foe somebody — có lòng thương yêu ai
  4. Thụ thai, có mang.

Tham khảo[sửa]