concubinage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑːn.ˈkjuː.bə.nɪdʒ/
Danh từ
concubinage /kɑːn.ˈkjuː.bə.nɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concubinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ky.bi.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concubinage /kɔ̃.ky.bi.naʒ/ |
concubinages /kɔ̃.ky.bi.naʒ/ |
concubinage gđ /kɔ̃.ky.bi.naʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concubinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)