Bước tới nội dung

concubinage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɑːn.ˈkjuː.bə.nɪdʒ/

Danh từ

concubinage /kɑːn.ˈkjuː.bə.nɪdʒ/

  1. sự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu.
  2. Sự ở với nhau không cưới xin chính thức.
  3. Thân phận vợ lẽ, thân phận nàng hầu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ky.bi.naʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
concubinage
/kɔ̃.ky.bi.naʒ/
concubinages
/kɔ̃.ky.bi.naʒ/

concubinage /kɔ̃.ky.bi.naʒ/

  1. Sự ănvới nhau không cưới xin.

Tham khảo