conquête
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kɛt/
| [kõ.kɛːt] |
(Chính thức)
| [kõ.kaɪ̯t] |
(Không chính thức)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conquête /kɔ̃.kɛt/ |
conquêtes /kɔ̃.kɛt/ |
conquête gc /kɔ̃.kɛt/
- Sự chinh phục, sự xâm chiếm.
- Faire la conquête d’un pays — xâm chiếm một nước
- La conquête des cœurs — sự chinh phục lòng người
- Đất chinh phục, đất xâm chiếm.
- Etendre ses conquêtes — mở rộng đất xâm chiếm
- Kẻ bị quyến rũ, tình nhân.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conquête”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)