cons
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
cons
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của con
Chia động từ
con
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to con | |||||
| Phân từ hiện tại | conning | |||||
| Phân từ quá khứ | conned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | con | con hoặc connest¹ | cons hoặc conneth¹ | con | con | con |
| Quá khứ | conned | conned hoặc connedst¹ | conned | conned | conned | conned |
| Tương lai | will/shall² con | will/shall con hoặc wilt/shalt¹ con | will/shall con | will/shall con | will/shall con | will/shall con |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | con | con hoặc connest¹ | con | con | con | con |
| Quá khứ | conned | conned | conned | conned | conned | conned |
| Tương lai | were to con hoặc should con | were to con hoặc should con | were to con hoặc should con | were to con hoặc should con | were to con hoặc should con | were to con hoặc should con |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | con | — | let’s con | con | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.