Bước tới nội dung

consignation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

consignation

  1. Sự gửi; sự gửi (hàng) để bán.
    to the consignation of Mr. X — gửi cho ông X
  2. Tiền gửi ngân hàng.
  3. Sự trả tiền chính thức cho người được pháp luật chỉ định.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
consignation
/kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/
consignations
/kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/

consignation gc /kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/

  1. Sự gửi (tiền, hàng).
  2. Sự cược bao bì; tiền cược bao bì.

Trái nghĩa

Tham khảo