consignation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
consignation
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consignation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consignation /kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/ |
consignations /kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/ |
consignation gc /kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consignation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)