Bước tới nội dung

consigner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

consigner

  1. Người gửi, người gửi hàng gửi để bán.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.si.ɲe/

Ngoại động từ

consigner ngoại động từ /kɔ̃.si.ɲe/

  1. gửi.
    Consigner une somme — ký gửi một số tiền
    Consigner ses bagages — ký gửi hành lý
  2. Ghi lại.
    Consigner un fait — ghi lại một sự việc
  3. Phạt ở lại (quân nhân, học sinh).
  4. Cấm vào.
    Consigner une salle — cấm vào một gian phòng

Trái nghĩa

Tham khảo