contemplation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn.təm.ˈpleɪ.ʃən/
| [ˌkɑːn.təm.ˈpleɪ.ʃən] |
Danh từ
contemplation /ˌkɑːn.təm.ˈpleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contemplation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tɑ̃.pla.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contemplation /kɔ̃.tɑ̃.pla.sjɔ̃/ |
contemplations /kɔ̃.tɑ̃.pla.sjɔ̃/ |
contemplation gc /kɔ̃.tɑ̃.pla.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contemplation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)