contribute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈtrɪ.bjət/
| [kən.ˈtrɪ.bjət] |
Động từ
contribute /kən.ˈtrɪ.bjət/
- Đóng góp, góp phần.
- to contribute an article to a magazine — đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
- to contribute to a cause — góp phần vào một sự nghiệp
- good health contributed to his success — sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công
Chia động từ
contribute
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contribute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)