correspondant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực correspondant
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/
correspondants
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/
Giống cái correspondante
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/
correspondantes
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/

correspondant /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/

  1. Tương ứng.
    Idées correspondantes — ý tương ứng
  2. (Toán học) Đồng vị.
    Angles correspondants — góc đồng vị

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực correspondant
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/
correspondants
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/
Giống cái correspondante
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/
correspondantes
/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/

correspondant /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/

  1. Người trao đổi thư từ.
  2. Thông tín viên (nhà báo), phóng viên.
  3. Hội viên thông tấn.
    (Membre) correspondant de l’Académie — viện sĩ thông tấn
  4. Người đại diện gia đình (của học sinh lưu trú).

Tham khảo[sửa]