correspondant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | correspondant /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ |
correspondants /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ |
| Giống cái | correspondante /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/ |
correspondantes /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/ |
correspondant /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/
- Tương ứng.
- Idées correspondantes — ý tương ứng
- (Toán học) Đồng vị.
- Angles correspondants — góc đồng vị
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | correspondant /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ |
correspondants /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/ |
| Giống cái | correspondante /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/ |
correspondantes /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃t/ |
correspondant /kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃/
- Người trao đổi thư từ.
- Thông tín viên (nhà báo), phóng viên.
- Hội viên thông tấn.
- (Membre) correspondant de l’Académie — viện sĩ thông tấn
- Người đại diện gia đình (của học sinh lưu trú).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “correspondant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)