couche

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
couche
/kuʃ/
couches
/kuʃ/

couche gc /kuʃ/

  1. Lớp, tầng.
    Couche de peinture — lớp sơn
    Couche d’argile — lớp đất sét
  2. (Nông nghiệp) Luống, luống ủ.
  3. Tầng lớp.
    Couches sociales — tầng lớp xã hội
  4. Lót (trong tả lót em).
  5. (Số nhiều) Sự sinh đẻ, sựcữ.
    Être en couches — ở cữ
  6. (Thơ ca) Giường nằm.
    retour de couches — sự thấy tháng lại sau khi đẻ

Tham khảo[sửa]