courber
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kuʁ.be/
Ngoại động từ
courber ngoại động từ /kuʁ.be/
- Uốn cong; làm còng.
- Courber une branche — uốn cong cành cây
- La vieillesse l’a courbé — tuổi tác làm cho cụ còng đi
- Cúi, khom.
- Courber le dos — khom lưng
- (Nghĩa bóng) Bắt khuất phục.
Trái nghĩa
Nội động từ
courber nội động từ /kuʁ.be/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)