crenellated

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

crenellated

  1. Quá khứphân từ quá khứ của crenellate.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

crenellated

  1. lỗ châu mai.

Tham khảo[sửa]