crime
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crime /kʁim/ |
crimes /kʁim/ |
crime gđ /kʁim/
- Tội ác, trọng tội, tội.
- Vụ ám sát, giết người.
- Ce n'est pas un accident, c’est un crime — không phải là tai nạn mà là một vụ ám sát
- ce n'est pas un crime — (thân mật) không đáng trách, không nghiêm trọng lắm
Từ liên hệ
Trái nghĩa
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
Từ liên hệ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ
crime gđ
- Tội ác
- O ladrão cometeu um crime horrivel. - Kẻ cắp đã gây ra tội ác nghiêm trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)