Bước tới nội dung

crimping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɪm.piɳ/

Động từ

crimping

  1. hiện tại phân từ của crimp

Chia động từ

Tính từ

crimping /ˈkrɪm.piɳ/

  1. (Tech) Bóp chân/đầu nối.

Tham khảo