rémission
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.mi.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rémission /ʁe.mi.sjɔ̃/ |
rémissions /ʁe.mi.sjɔ̃/ |
rémission gc /ʁe.mi.sjɔ̃/
- Sự tha, sự miễn xá, sự xá.
- Rémission des péchés — sự xá tội
- Sự ân xá.
- (Y học) Sự thuyên giảm, sự bớt.
- (Nghĩa bóng) Lúc ngắt, lúc tạm lắng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rémission”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)