cuisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɥi.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cuisant /kɥi.zɑ̃/ |
cuisants /kɥi.zɑ̃/ |
| Giống cái | cuisante /kɥi.zɑ̃t/ |
cuisantes /kɥi.zɑ̃t/ |
cuisant /kɥi.zɑ̃/
- Cay độc, thấm thía.
- Epigramme cuisante — bài thơ trào phúng cay độc
- Chagrin cuisant — nỗi buồn thấm thía
- Cay.
- Piment bien cuisant — ớt cay lắm
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đau rát (như) bị bỏng.
- Blessure cuisante — vết thương đau rát
- (Tiếng địa phương) Dễ nấu chín.
- Haricots cuisants — đậu dễ nấu chín
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)