Bước tới nội dung

cukrus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có bài viết về:

Từ nguyên

Từ nguyên cuối cùng từ tiếng Đức Zucker.

Cách phát âm

Danh từ

cùkrus  (số nhiều cùkrūs) trọng âm kiểu 2

  1. Đường (thực phẩm).

Biến cách

Biến cách của cùkrus
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) cùkrus cùkrūs
sinh cách (kilmininkas) cùkraus cùkrų
dữ cách (naudininkas) cùkrui cùkrums
đối cách (galininkas) cùkrų cukrùs
cách công cụ (įnagininkas) cùkrumi cùkrumis
định vị cách (vietininkas) cùkruje cùkruose
hô cách (šauksmininkas) cùkrau cùkrūs

Hậu duệ

  • Tiếng Latgale: cukrys
  • Tiếng Samogitia: sokros

Danh từ

cukrus  sn

  1. đối cách số nhiều của cukrus.