cupboard
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkə.bɜːd/
| [ˈkə.bɜːd] |
Danh từ
cupboard /ˈkə.bɜːd/
- Tủ (có ngăn), tủ búp phê.
- a kitchen cupboard — tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp
- a clothes cupboard — tủ đựng quần áo
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cupboard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)