déborder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

déborder nội động từ /de.bɔʁ.de/

  1. Tràn bờ.
    Le fleuve a débordé — sông tràn bờ
  2. Lan ra.
    le brouillard qui déborde sur la campagne — sương mù lan ra đồng ruộng
  3. Thổ lộ.
    Cœur qui déborde — tấm lòng thổ lộ
  4. Chan chứa, tràn trề.
    Déborder d’enthousiasme — chan chứa nhiệt tình
  5. (Hàng hải) Ra khơi.
    Le bateau a débordé du quai — tàu đã rời bến ra khơi
    faire déborder quelqu'un — làm cho ai tức anh ách

Ngoại động từ[sửa]

déborder ngoại động từ /de.bɔʁ.de/

  1. Tháo vành, bỏ viền.
    Déborder un chapeau — tháo vành mũ
  2. Tràn khỏi.
    Déborder les rivages — tràn khỏi bờ
  3. Thòi ra.
    Pierre qui déborde le mur — đá thòi ra khỏi tường
  4. Làm cho ngập lút, làm cho lút đầu.
  5. (Hàng hải) Đẩy ra khỏi bờ.
  6. (Quân sự) Vòng ra phía sau.
    Déborder l’ennemi — vòng ra phiá sau địch
  7. Xén mép.
    Déborder une peau — xén mép da
  8. Rút mép.
    Déborder un lit — rút mép chăn và khăn trải giường ra khỏi nệm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]