border
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɔr.dɜː/
| [ˈbɔr.dɜː] |
Danh từ
border /ˈbɔr.dɜː/
Động từ
border /ˈbɔr.dɜː/
- Viền.
- Tiếp, giáp với.
- the park borders on the shores of the lake — công viên nằm giáp với bờ hồ
- (Nghĩa bóng) Gần như, giống như.
- his bluntness borders upon insolence — sự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược
Chia động từ
border
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to border | |||||
| Phân từ hiện tại | bordering | |||||
| Phân từ quá khứ | bordered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | border | border hoặc borderest¹ | borders hoặc bordereth¹ | border | border | border |
| Quá khứ | bordered | bordered hoặc borderedst¹ | bordered | bordered | bordered | bordered |
| Tương lai | will/shall² border | will/shall border hoặc wilt/shalt¹ border | will/shall border | will/shall border | will/shall border | will/shall border |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | border | border hoặc borderest¹ | border | border | border | border |
| Quá khứ | bordered | bordered | bordered | bordered | bordered | bordered |
| Tương lai | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | border | — | let’s border | border | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “border”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔʁ.de/
Ngoại động từ
border ngoại động từ /bɔʁ.de/
- Viền, cạp.
- Border un manteau de fourrure — viền lông thú vào áo khoác
- Ở quanh, ở bờ của.
- Une route bordée d’arbres — con đường bên bờ có cây
- (Hàng hải) Lát tôn (tàu).
- (Hàng hải) Căng (buồm).
- (Hàng hải) Đi dọc (theo).
- Border les côtes — đi dọc bờ biển
- (Quân sự) Chiếm ven.
- Border un bois — chiếm ven rừng
- border un lit — giắt giường
- border une planche — (nông nghiệp) vén cao bờ luống (rau...)
Trái nghĩa
Chia động từ
border
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to border | |||||
| Phân từ hiện tại | bordering | |||||
| Phân từ quá khứ | bordered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | border | border hoặc borderest¹ | borders hoặc bordereth¹ | border | border | border |
| Quá khứ | bordered | bordered hoặc borderedst¹ | bordered | bordered | bordered | bordered |
| Tương lai | will/shall² border | will/shall border hoặc wilt/shalt¹ border | will/shall border | will/shall border | will/shall border | will/shall border |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | border | border hoặc borderest¹ | border | border | border | border |
| Quá khứ | bordered | bordered | bordered | bordered | bordered | bordered |
| Tương lai | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border | were to border hoặc should border |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | border | — | let’s border | border | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “border”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)