border

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

border /ˈbɔr.dɜː/

  1. Bờ, mép, vỉa, lề.
  2. Biên giới.
  3. Đường viền (để làm cho chắc, để trang trí).
  4. (The border) Vùng biên giới giữa Anh Ê-cốt; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) biên giới của văn minh.
  5. Luống chạy quanh vườn.

Động từ[sửa]

border /ˈbɔr.dɜː/

  1. Viền.
  2. Tiếp, giáp với.
    the park borders on the shores of the lake — công viên nằm giáp với bờ hồ
  3. (Nghĩa bóng) Gần như, giống như.
    his bluntness borders upon insolence — sự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

border ngoại động từ /bɔʁ.de/

  1. Viền, cạp.
    Border un manteau de fourrure — viền lông thú vào áo khoác
  2. Ở quanh, ở bờ của.
    Une route bordée d’arbres — con đường bên bờ có cây
  3. (Hàng hải) Lát tôn (tàu).
  4. (Hàng hải) Căng (buồm).
  5. (Hàng hải) Đi dọc (theo).
    Border les côtes — đi dọc bờ biển
  6. (Quân sự) Chiếm ven.
    Border un bois — chiếm ven rừng
    border un lit — giắt giường
    border une planche — (nông nghiệp) vén cao bờ luống (rau...)

Trái nghĩa[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]