début
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
début
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “début”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.by/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| début /de.by/ |
débuts /de.by/ |
début gđ /de.by/
- Phần đầu.
- Lúc đầu.
- Bước đầu.
- Faire ses débuts dans la diplomatie — công tác bước đầu trong ngành ngoại giao
Trái nghĩa
- Clôture, conclusion, dénouement
- fin, terme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “début”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)