décliner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kli.ne/
Nội động từ
décliner nội động từ /de.kli.ne/
Ngoại động từ
décliner ngoại động từ /de.kli.ne/
- Khước từ, không chịu, không nhận.
- Décliner une invitation — khước từ lời mời
- Décliner toute responsabilité — không chịu mọi trách nhiệm
- (Luật học, pháp lý) Không công nhận, hồi tỵ.
- Décliner la compétence d’un tribunal — không công nhận thẩm quyền của một tòa án
- (Ngôn ngữ học) Biến cách.
Trái nghĩa
- Accepter
- -Croître, épanouir (s'), progresser
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “décliner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)