décliner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

décliner nội động từ /de.kli.ne/

  1. Suy tàn, tàn.
    Forces qui déclinent avec l’âge — sức lực suy yếu vì tuổi già
    Jour qui décline — trời xế chiều
  2. (Thiên văn học) ; vật học) lệch.

Ngoại động từ[sửa]

décliner ngoại động từ /de.kli.ne/

  1. Khước từ, không chịu, không nhận.
    Décliner une invitation — khước từ lời mời
    Décliner toute responsabilité — không chịu mọi trách nhiệm
  2. (Luật học, pháp lý) Không công nhận, hồi tỵ.
    Décliner la compétence d’un tribunal — không công nhận thẩm quyền của một tòa án
  3. (Ngôn ngữ học) Biến cách.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]