dévaler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.va.le/
Ngoại động từ
dévaler ngoại động từ /de.va.le/
Nội động từ
dévaler nội động từ /de.va.le/
- Trôi xuống, trút xuống.
- Rochers qui dévalent de la montagne — đá từ núi trút xuống
- Dốc hẳn xuống, dốc đứng xuống.
- Terrain qui dévale tout à coup — chỗ đất bỗng nhiên dốc hẳn xuống
- Xuôi dòng (cá).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dévaler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)