dạo cảnh
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| za̰ːʔw˨˩ ka̰jŋ˧˩˧ | ja̰ːw˨˨ kan˧˩˨ | jaːw˨˩˨ kan˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaːw˨˨ kajŋ˧˩ | ɟa̰ːw˨˨ kajŋ˧˩ | ɟa̰ːw˨˨ ka̰ʔjŋ˧˩ | |
dạo cảnh
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |