deadline

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.ˌlɑɪn/

Danh từ[sửa]

deadline /.ˌlɑɪn/

  1. Đường giới hạn không được vượt qua.
  2. Hạn cuối cùng (trả tiền, rút quân... ); thời điểm phải làm xong cái gì, thời hạn cuối cùng.
    to meet/miss a deadline — kịp/không kịp thời hạn đã định
    I have a March deadline for the novel — thời hạn cuối cùng cho cuốn tiểu thuyết của tôi là tháng ba
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đường giới hạn trong sân nhà tù (người tù bước qua có thể bị bắn ngay tại chỗ).

Tham khảo[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)